Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Quảng Ngãi năm 2008

Đài: Quảng Ngãi Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Quảng Ngãi năm 2008 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 24 về nhiều nhất (3 lần); đầu 2 dẫn đầu tần suất (11 lượt); đuôi 4 về dày nhất trong các đuôi (9 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 3, 5, 8 và 11 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 1, 2, 4, 6, 7, 9, 10 và 12 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2008

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quay70916167đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay56886864đài không quay
2đài không quay62556561đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay27853538đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay54288886đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay02704044đài không quayđài không quay
560872729đài không quayđài không quay72521213đài không quayđài không quay36388886đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
6đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay55685853đài không quayđài không quay11321213
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay07085853đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
8đài không quayđài không quay02073730đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay14928280đài không quay
9đài không quay64962628đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay30329291đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay88009099đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay49082820đài không quayđài không quay
1245720202đài không quayđài không quay24937370đài không quayđài không quay99747471đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
13đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay35236369đài không quayđài không quay90992921
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay44009099đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
15đài không quayđài không quay06836369đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay33724246đài không quay
16đài không quay70594943đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay67724246đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay87294943đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay02055550đài không quayđài không quay
1981954549đài không quayđài không quay39470707đài không quayđài không quay84727279đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
20đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay71444448đài không quayđài không quay86724246
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay50017178đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
22đài không quayđài không quay07484842đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay02246460đài không quay
23đài không quay57832325đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay40416167đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay01215156đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay25453538đài không quayđài không quay
2692198987đài không quayđài không quay84610101đài không quayđài không quay62328280đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
27đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay86323235đài không quayđài không quay29968684
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay07730303đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
29đài không quayđài không quay51205055đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay25248482đài không quay
30đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay41396965đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay21551516đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2008 (đài quay T7); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2008)

Số Số lần Lần gần nhất
24 3 20/12/2008
09 2 14/06/2008
16 2 23/08/2008
21 2 06/12/2008
28 2 08/11/2008
36 2 13/09/2008
53 2 25/10/2008
85 2 06/09/2008
88 2 05/07/2008
94 2 17/05/2008

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
00 0 Chưa về
01 0 Chưa về
02 0 Chưa về
03 0 Chưa về
06 0 Chưa về
07 0 Chưa về
08 0 Chưa về
11 0 Chưa về
12 0 Chưa về
13 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2008)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 4 04/10/2008
1 5 23/08/2008
2 11 20/12/2008
3 5 13/09/2008
4 4 29/11/2008
5 6 25/10/2008
6 2 27/12/2008
7 3 19/04/2008
8 7 01/11/2008
9 5 13/12/2008

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 4 28/06/2008
1 3 06/12/2008
2 5 13/12/2008
3 4 25/10/2008
4 9 20/12/2008
5 5 18/10/2008
6 8 22/11/2008
7 4 19/07/2008
8 7 27/12/2008
9 3 09/08/2008

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 7 22/11/2008
1 5 13/12/2008
2 3 29/11/2008
3 7 06/12/2008
4 3 27/12/2008
5 4 27/09/2008
6 7 20/12/2008
7 4 23/08/2008
8 5 25/10/2008
9 7 13/09/2008

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2008

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.