Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Quảng Ngãi năm 2010

Đài: Quảng Ngãi Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Quảng Ngãi năm 2010 gồm toàn bộ 51 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 32 về nhiều nhất (3 lần); đầu 3 và 4 dẫn đầu tần suất (8 lượt); đuôi 4 về dày nhất trong các đuôi (10 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 1, 5, 7 và 10 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 2 ít nhất chỉ 3 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2010

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay43659594đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
242832325đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay28664640đài không quayđài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quay41128280đài không quayđài không quay38612123đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay17220202đài không quayđài không quay24242426
5đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay53754549đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
6đài không quay9472929178763639đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay02994943đài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay47672729đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay99898987đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
907553538đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay94272729đài không quayđài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quay40067673đài không quayđài không quay72983831đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay05605055đài không quayđài không quay71952527
12đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay53224246đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
13đài không quay02250505đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay91275752đài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay87908088đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay79560606đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
1685286864đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay03294943đài không quayđài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quay64232325đài không quayđài không quay09754549đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay32938381đài không quayđài không quay19496965
19đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay91524246đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
20đài không quay0719393283634347đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay71792921đài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay16880808đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay47381819đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2311441415đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay70149493đài không quayđài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quay92685853đài không quayđài không quay95484842đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay60445459đài không quayđài không quay71132325
26đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay08240404đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
27đài không quay9674040470150505đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay39818189đài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay26537370đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay48739392đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
3075946460đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay94734347đài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay35841415đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2010 (đài quay T7); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2010)

Số Số lần Lần gần nhất
32 3 25/12/2010
24 2 19/06/2010
34 2 30/10/2010
40 2 26/06/2010
41 2 31/07/2010
50 2 27/03/2010
54 2 17/07/2010
72 2 09/10/2010
94 2 06/11/2010
05 1 11/09/2010

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
00 0 Chưa về
01 0 Chưa về
02 0 Chưa về
03 0 Chưa về
04 0 Chưa về
06 0 Chưa về
07 0 Chưa về
09 0 Chưa về
10 0 Chưa về
11 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2010)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 2 11/09/2010
1 2 27/11/2010
2 5 04/09/2010
3 8 25/12/2010
4 8 04/12/2010
5 7 11/12/2010
6 4 02/10/2010
7 3 13/11/2010
8 6 21/08/2010
9 6 18/12/2010

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 7 04/09/2010
1 3 31/07/2010
2 9 25/12/2010
3 4 10/07/2010
4 10 06/11/2010
5 4 13/11/2010
6 3 18/12/2010
7 2 28/08/2010
8 5 27/11/2010
9 4 23/10/2010

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 4 02/10/2010
1 4 20/11/2010
2 5 13/11/2010
3 6 06/11/2010
4 4 26/06/2010
5 9 25/12/2010
6 4 04/12/2010
7 4 11/12/2010
8 3 21/08/2010
9 8 27/11/2010

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2010

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.