Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Quảng Ngãi năm 2011

Đài: Quảng Ngãi Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Quảng Ngãi năm 2011 gồm toàn bộ 53 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 06, 21, 52, 59, 62, 65 và 83 về nhiều nhất (2 lần); đầu 0, 5 và 6 dẫn đầu tần suất (7 lượt); đuôi 2, 5 và 9 về dày nhất trong các đuôi (8 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 1, 4, 7, 10 và 12 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 2, 3, 5, 6, 8, 9 và 11 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2011

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
122694943đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay05621213đài không quayđài không quay
2đài không quayđài không quayđài không quay73757572đài không quayđài không quay71721213đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay92684842đài không quayđài không quay77100000
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay56795954đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
5đài không quay5036565121891910đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay95271718đài không quay
6đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay33462628đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay68806066đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
896763639đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay13722224đài không quayđài không quay
9đài không quayđài không quayđài không quay40552527đài không quayđài không quay62960606đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay69283831đài không quayđài không quay39649493
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay76528280đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
12đài không quay3345959454303033đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay90065651đài không quay
13đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay98174741đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay07117178đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
1587212123đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay25785853đài không quayđài không quay
16đài không quayđài không quayđài không quay22970707đài không quayđài không quay60633336đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay25942426đài không quayđài không quay81652527
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay31855550đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
19đài không quay1683535858589897đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay27847471đài không quay
20đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay00406066đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay70405055đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2284596965đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay49208088đài không quayđài không quay
23đài không quayđài không quayđài không quay08669695đài không quayđài không quay99383831đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay29639392đài không quayđài không quay40599998
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay56162628đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
26đài không quay8835959430890909đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay23607077đài không quay
27đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay55951516đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay18645459đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2940446460đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay73579796đài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quayđài không quay16876763đài không quayđài không quay72916167đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay10682820

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2011 (đài quay T7); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2011)

Số Số lần Lần gần nhất
06 2 20/08/2011
21 2 01/10/2011
52 2 17/12/2011
59 2 26/02/2011
62 2 06/08/2011
65 2 12/11/2011
83 2 10/09/2011
00 1 03/12/2011
03 1 12/03/2011
05 1 21/05/2011

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
01 0 Chưa về
02 0 Chưa về
04 0 Chưa về
09 0 Chưa về
10 0 Chưa về
11 0 Chưa về
13 0 Chưa về
14 0 Chưa về
15 0 Chưa về
18 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2011)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 7 03/12/2011
1 3 30/07/2011
2 4 08/10/2011
3 3 24/09/2011
4 5 10/12/2011
5 7 17/12/2011
6 7 12/11/2011
7 5 05/11/2011
8 6 31/12/2011
9 6 24/12/2011

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 4 03/12/2011
1 5 05/11/2011
2 8 31/12/2011
3 5 10/09/2011
4 3 03/09/2011
5 8 12/11/2011
6 6 20/08/2011
7 4 26/11/2011
8 2 22/10/2011
9 8 24/12/2011

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 6 31/12/2011
1 6 19/11/2011
2 3 24/09/2011
3 8 10/12/2011
4 4 08/10/2011
5 3 21/05/2011
6 7 29/10/2011
7 6 17/12/2011
8 7 24/12/2011
9 3 28/05/2011

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2011

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.