Thống kê giải đặc biệt theo tổng năm 2008
Tổng của giải Đặc Biệt là phép cộng hai chữ số cuối rồi lấy số cuối — ví dụ ĐB tận cùng 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2 — nên giá trị chạy từ 0 đến 9. Chọn năm để xem tần suất tổng của đài Quảng Ngãi (đánh dấu tổng ra nhiều, tổng ra ít) cùng lưới kết quả theo kỳ quay.
Bảng thống kê tần suất Tổng đặc biệt (0–9)
Miền Trung — Quảng Ngãi — năm 2008 (52 kỳ, tới 27/12/2008).
| Tổng | Số lần | Tỉ lệ | Lần gần nhất |
|---|---|---|---|
| 0ra nhiều | 7 | 13.5% | 22/11/2008 |
| 1 | 5 | 9.6% | 13/12/2008 |
| 2ra ít | 3 | 5.8% | 29/11/2008 |
| 3ra nhiều | 7 | 13.5% | 06/12/2008 |
| 4ra ít | 3 | 5.8% | 27/12/2008 |
| 5 | 4 | 7.7% | 27/09/2008 |
| 6ra nhiều | 7 | 13.5% | 20/12/2008 |
| 7 | 4 | 7.7% | 23/08/2008 |
| 8 | 5 | 9.6% | 25/10/2008 |
| 9ra nhiều | 7 | 13.5% | 13/09/2008 |
Chú thích:
Ra nhiều: Mức tổng về nhiều lần nhất trong năm — cả hàng tô đỏ.
Ra ít: Mức tổng về ít lần nhất trong năm — cả hàng tô xanh.
Bảng thống kê giải đặc biệt theo tổng chẵn lẻ
| Ngày | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | · | · |
70916
01/03/2008
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · | · |
56886
01/11/2008
Tổng: 4
|
· |
| 2 | · |
62556
02/02/2008
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · |
27853
02/08/2008
Tổng: 8
|
· | · | · | · |
| 3 | · | · | · | · |
54288
03/05/2008
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 4 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
02704
04/10/2008
Tổng: 4
|
· | · |
| 5 |
60872
05/01/2008
Tổng: 9
|
· | · |
72521
05/04/2008
Tổng: 3
|
· | · |
36388
05/07/2008
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · |
| 6 | · | · | · | · | · | · | · | · |
55685
06/09/2008
Tổng: 3
|
· | · |
11321
06/12/2008
Tổng: 3
|
| 7 | · | · | · | · | · |
07085
07/06/2008
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · |
| 8 | · | · |
02073
08/03/2008
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · |
14928
08/11/2008
Tổng: 0
|
· |
| 9 | · |
64962
09/02/2008
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · |
30329
09/08/2008
Tổng: 1
|
· | · | · | · |
| 10 | · | · | · | · |
88009
10/05/2008
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 11 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
49082
11/10/2008
Tổng: 0
|
· | · |
| 12 |
45720
12/01/2008
Tổng: 2
|
· | · |
24937
12/04/2008
Tổng: 0
|
· | · |
99747
12/07/2008
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · |
| 13 | · | · | · | · | · | · | · | · |
35236
13/09/2008
Tổng: 9
|
· | · |
90992
13/12/2008
Tổng: 1
|
| 14 | · | · | · | · | · |
44009
14/06/2008
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · |
| 15 | · | · |
06836
15/03/2008
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · | · |
33724
15/11/2008
Tổng: 6
|
· |
| 16 | · |
70594
16/02/2008
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · |
67724
16/08/2008
Tổng: 6
|
· | · | · | · |
| 17 | · | · | · | · |
87294
17/05/2008
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 18 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
02055
18/10/2008
Tổng: 0
|
· | · |
| 19 |
81954
19/01/2008
Tổng: 9
|
· | · |
39470
19/04/2008
Tổng: 7
|
· | · |
84727
19/07/2008
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · |
| 20 | · | · | · | · | · | · | · | · |
71444
20/09/2008
Tổng: 8
|
· | · |
86724
20/12/2008
Tổng: 6
|
| 21 | · | · | · | · | · |
50017
21/06/2008
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · |
| 22 | · | · |
07484
22/03/2008
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · | · | · |
02246
22/11/2008
Tổng: 0
|
· |
| 23 | · |
57832
23/02/2008
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · |
40416
23/08/2008
Tổng: 7
|
· | · | · | · |
| 24 | · | · | · | · |
01215
24/05/2008
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 25 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
25453
25/10/2008
Tổng: 8
|
· | · |
| 26 |
92198
26/01/2008
Tổng: 7
|
· | · |
84610
26/04/2008
Tổng: 1
|
· | · |
62328
26/07/2008
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · |
| 27 | · | · | · | · | · | · | · | · |
86323
27/09/2008
Tổng: 5
|
· | · |
29968
27/12/2008
Tổng: 4
|
| 28 | · | · | · | · | · |
07730
28/06/2008
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · |
| 29 | · | · |
51205
29/03/2008
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · | · |
25248
29/11/2008
Tổng: 2
|
· |
| 30 | · | · | · | · | · | · | · |
41396
30/08/2008
Tổng: 5
|
· | · | · | · |
| 31 | · | · | · | · |
21551
31/05/2008
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · | · |
Hàng = ngày (1–31), cột = tháng (1–12). Mỗi ô hiện số giải Đặc Biệt (tô đỏ hai số cuối), ngày quay và tổng hai số cuối (0–9); ô trống là ngày không có kỳ.
Cách đọc bảng tổng
Tổng của một kỳ là hai chữ số cuối của giải Đặc Biệt cộng lại rồi lấy số cuối. Ví dụ đuôi 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2; còn đuôi 32 thì 3 + 2 = 5, tổng là 5. Cách tính này cho tổng luôn nằm trong khoảng 0 đến 9. Bảng tần suất ở trên cho biết trong năm mỗi mức tổng về bao nhiêu lần, chiếm tỉ lệ ra sao, đồng thời tô riêng mức tổng ra nhiều nhất cùng mức tổng ra ít để nhìn là thấy ngay.
Phía dưới là bảng xếp theo ngày × tháng: hàng là ngày trong tháng, cột là tháng, mỗi ô ứng với một kỳ quay. Trong ô có số giải Đặc Biệt (hai số cuối tô đỏ cho dễ nhìn), ngày quay và tổng của kỳ đó. Muốn xem riêng một nhóm, bạn bấm “Tổng chẵn” hoặc “Tổng lẻ” ở trên — cả bảng tần suất lẫn bảng ngày × tháng đều lọc lại theo đúng nhóm vừa chọn.
Tất cả con số ở đây đều là kết quả đã quay, gom lại cho bạn tra cứu và nhìn lại cho tiện. Xổ số quay hoàn toàn ngẫu nhiên, kỳ trước không kéo theo kỳ sau, nên không bảng nào trên trang nói trước được kết quả sắp tới.
