Thống kê giải đặc biệt theo tổng năm 2025
Tổng của giải Đặc Biệt là phép cộng hai chữ số cuối rồi lấy số cuối — ví dụ ĐB tận cùng 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2 — nên giá trị chạy từ 0 đến 9. Chọn năm để xem tần suất tổng của đài Quảng Ngãi (đánh dấu tổng ra nhiều, tổng ra ít) cùng lưới kết quả theo kỳ quay.
Bảng thống kê tần suất Tổng đặc biệt (0–9)
Miền Trung — Quảng Ngãi — năm 2025 (52 kỳ, tới 27/12/2025).
| Tổng | Số lần | Tỉ lệ | Lần gần nhất |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 9.6% | 27/12/2025 |
| 1 | 5 | 9.6% | 08/11/2025 |
| 2 | 6 | 11.5% | 04/10/2025 |
| 3ra ít | 1 | 1.9% | 15/02/2025 |
| 4 | 5 | 9.6% | 11/10/2025 |
| 5 | 3 | 5.8% | 18/10/2025 |
| 6 | 5 | 9.6% | 06/12/2025 |
| 7 | 6 | 11.5% | 23/08/2025 |
| 8ra nhiều | 8 | 15.4% | 13/09/2025 |
| 9ra nhiều | 8 | 15.4% | 20/12/2025 |
Chú thích:
Ra nhiều: Mức tổng về nhiều lần nhất trong năm — cả hàng tô đỏ.
Ra ít: Mức tổng về ít lần nhất trong năm — cả hàng tô xanh.
Bảng thống kê giải đặc biệt theo tổng chẵn lẻ
| Ngày | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | · |
078333
01/02/2025
Tổng: 6
|
347725
01/03/2025
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · | · |
691981
01/11/2025
Tổng: 9
|
· |
| 2 | · | · | · | · | · | · | · |
335240
02/08/2025
Tổng: 4
|
· | · | · | · |
| 3 | · | · | · | · |
272426
03/05/2025
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 4 |
983559
04/01/2025
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
197666
04/10/2025
Tổng: 2
|
· | · |
| 5 | · | · | · |
544261
05/04/2025
Tổng: 7
|
· | · |
064195
05/07/2025
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · |
| 6 | · | · | · | · | · | · | · | · |
579169
06/09/2025
Tổng: 5
|
· | · |
683397
06/12/2025
Tổng: 6
|
| 7 | · | · | · | · | · |
796083
07/06/2025
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · | · |
| 8 | · |
435519
08/02/2025
Tổng: 0
|
275490
08/03/2025
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · | · |
158938
08/11/2025
Tổng: 1
|
· |
| 9 | · | · | · | · | · | · | · |
372128
09/08/2025
Tổng: 0
|
· | · | · | · |
| 10 | · | · | · | · |
219868
10/05/2025
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 11 |
160089
11/01/2025
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
779404
11/10/2025
Tổng: 4
|
· | · |
| 12 | · | · | · |
993248
12/04/2025
Tổng: 2
|
· | · |
552474
12/07/2025
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · |
| 13 | · | · | · | · | · | · | · | · |
127835
13/09/2025
Tổng: 8
|
· | · |
547837
13/12/2025
Tổng: 0
|
| 14 | · | · | · | · | · |
657580
14/06/2025
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · |
| 15 | · |
783058
15/02/2025
Tổng: 3
|
686647
15/03/2025
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · | · | · |
468145
15/11/2025
Tổng: 9
|
· |
| 16 | · | · | · | · | · | · | · |
097562
16/08/2025
Tổng: 8
|
· | · | · | · |
| 17 | · | · | · | · |
574784
17/05/2025
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 18 |
125870
18/01/2025
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
967914
18/10/2025
Tổng: 5
|
· | · |
| 19 | · | · | · |
187002
19/04/2025
Tổng: 2
|
· | · |
150553
19/07/2025
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · |
| 20 | · | · | · | · | · | · | · | · |
983182
20/09/2025
Tổng: 0
|
· | · |
473145
20/12/2025
Tổng: 9
|
| 21 | · | · | · | · | · |
024543
21/06/2025
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · |
| 22 | · |
673842
22/02/2025
Tổng: 6
|
462990
22/03/2025
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · | · |
732397
22/11/2025
Tổng: 6
|
· |
| 23 | · | · | · | · | · | · | · |
803334
23/08/2025
Tổng: 7
|
· | · | · | · |
| 24 | · | · | · | · |
061866
24/05/2025
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 25 |
194308
25/01/2025
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
017201
25/10/2025
Tổng: 1
|
· | · |
| 26 | · | · | · |
480106
26/04/2025
Tổng: 6
|
· | · |
053481
26/07/2025
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · |
| 27 | · | · | · | · | · | · | · | · |
189481
27/09/2025
Tổng: 9
|
· | · |
788319
27/12/2025
Tổng: 0
|
| 28 | · | · | · | · | · |
770844
28/06/2025
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · |
| 29 | · | · |
866202
29/03/2025
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · | · | · |
359136
29/11/2025
Tổng: 9
|
· |
| 30 | · | · | · | · | · | · | · |
027444
30/08/2025
Tổng: 8
|
· | · | · | · |
| 31 | · | · | · | · |
204487
31/05/2025
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · | · |
Hàng = ngày (1–31), cột = tháng (1–12). Mỗi ô hiện số giải Đặc Biệt (tô đỏ hai số cuối), ngày quay và tổng hai số cuối (0–9); ô trống là ngày không có kỳ.
Cách đọc bảng tổng
Tổng của một kỳ là hai chữ số cuối của giải Đặc Biệt cộng lại rồi lấy số cuối. Ví dụ đuôi 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2; còn đuôi 32 thì 3 + 2 = 5, tổng là 5. Cách tính này cho tổng luôn nằm trong khoảng 0 đến 9. Bảng tần suất ở trên cho biết trong năm mỗi mức tổng về bao nhiêu lần, chiếm tỉ lệ ra sao, đồng thời tô riêng mức tổng ra nhiều nhất cùng mức tổng ra ít để nhìn là thấy ngay.
Phía dưới là bảng xếp theo ngày × tháng: hàng là ngày trong tháng, cột là tháng, mỗi ô ứng với một kỳ quay. Trong ô có số giải Đặc Biệt (hai số cuối tô đỏ cho dễ nhìn), ngày quay và tổng của kỳ đó. Muốn xem riêng một nhóm, bạn bấm “Tổng chẵn” hoặc “Tổng lẻ” ở trên — cả bảng tần suất lẫn bảng ngày × tháng đều lọc lại theo đúng nhóm vừa chọn.
Tất cả con số ở đây đều là kết quả đã quay, gom lại cho bạn tra cứu và nhìn lại cho tiện. Xổ số quay hoàn toàn ngẫu nhiên, kỳ trước không kéo theo kỳ sau, nên không bảng nào trên trang nói trước được kết quả sắp tới.
