Thống kê giải đặc biệt theo tổng năm 2024
Tổng của giải Đặc Biệt là phép cộng hai chữ số cuối rồi lấy số cuối — ví dụ ĐB tận cùng 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2 — nên giá trị chạy từ 0 đến 9. Chọn năm để xem tần suất tổng của đài Quảng Ngãi (đánh dấu tổng ra nhiều, tổng ra ít) cùng lưới kết quả theo kỳ quay.
Bảng thống kê tần suất Tổng đặc biệt (0–9)
Miền Trung — Quảng Ngãi — năm 2024 (52 kỳ, tới 28/12/2024).
| Tổng | Số lần | Tỉ lệ | Lần gần nhất |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 11.5% | 28/12/2024 |
| 1 | 4 | 7.7% | 14/09/2024 |
| 2ra nhiều | 9 | 17.3% | 19/10/2024 |
| 3ra ít | 2 | 3.8% | 26/10/2024 |
| 4ra ít | 2 | 3.8% | 09/11/2024 |
| 5 | 6 | 11.5% | 21/12/2024 |
| 6 | 8 | 15.4% | 30/11/2024 |
| 7ra nhiều | 9 | 17.3% | 14/12/2024 |
| 8 | 3 | 5.8% | 12/10/2024 |
| 9 | 3 | 5.8% | 23/11/2024 |
Chú thích:
Ra nhiều: Mức tổng về nhiều lần nhất trong năm — cả hàng tô đỏ.
Ra ít: Mức tổng về ít lần nhất trong năm — cả hàng tô xanh.
Bảng thống kê giải đặc biệt theo tổng chẵn lẻ
| Ngày | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | · | · | · | · | · |
782998
01/06/2024
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · |
| 2 | · | · |
049669
02/03/2024
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · | · |
789160
02/11/2024
Tổng: 6
|
· |
| 3 | · |
801841
03/02/2024
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · |
582191
03/08/2024
Tổng: 0
|
· | · | · | · |
| 4 | · | · | · | · |
335201
04/05/2024
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 5 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
007725
05/10/2024
Tổng: 7
|
· | · |
| 6 |
024048
06/01/2024
Tổng: 2
|
· | · |
181411
06/04/2024
Tổng: 2
|
· | · |
421628
06/07/2024
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · |
| 7 | · | · | · | · | · | · | · | · |
998197
07/09/2024
Tổng: 6
|
· | · |
515216
07/12/2024
Tổng: 7
|
| 8 | · | · | · | · | · |
976944
08/06/2024
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · |
| 9 | · | · |
695725
09/03/2024
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · | · |
880968
09/11/2024
Tổng: 4
|
· |
| 10 | · |
945339
10/02/2024
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · |
383305
10/08/2024
Tổng: 5
|
· | · | · | · |
| 11 | · | · | · | · |
995138
11/05/2024
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 12 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
581844
12/10/2024
Tổng: 8
|
· | · |
| 13 |
821966
13/01/2024
Tổng: 2
|
· | · |
091461
13/04/2024
Tổng: 7
|
· | · |
654542
13/07/2024
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · |
| 14 | · | · | · | · | · | · | · | · |
062274
14/09/2024
Tổng: 1
|
· | · |
783698
14/12/2024
Tổng: 7
|
| 15 | · | · | · | · | · |
588522
15/06/2024
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · |
| 16 | · | · |
483597
16/03/2024
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · | · |
171870
16/11/2024
Tổng: 7
|
· |
| 17 | · |
454548
17/02/2024
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · |
888561
17/08/2024
Tổng: 7
|
· | · | · | · |
| 18 | · | · | · | · |
613514
18/05/2024
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 19 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
261602
19/10/2024
Tổng: 2
|
· | · |
| 20 |
875091
20/01/2024
Tổng: 0
|
· | · |
022733
20/04/2024
Tổng: 6
|
· | · |
973360
20/07/2024
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · |
| 21 | · | · | · | · | · | · | · | · |
251693
21/09/2024
Tổng: 2
|
· | · |
324269
21/12/2024
Tổng: 5
|
| 22 | · | · | · | · | · |
336636
22/06/2024
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · |
| 23 | · | · |
805911
23/03/2024
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · | · | · |
122218
23/11/2024
Tổng: 9
|
· |
| 24 | · |
685811
24/02/2024
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · |
760738
24/08/2024
Tổng: 1
|
· | · | · | · |
| 25 | · | · | · | · |
743279
25/05/2024
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 26 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
037476
26/10/2024
Tổng: 3
|
· | · |
| 27 |
327378
27/01/2024
Tổng: 5
|
· | · |
487281
27/04/2024
Tổng: 9
|
· | · |
590499
27/07/2024
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · |
| 28 | · | · | · | · | · | · | · | · |
987546
28/09/2024
Tổng: 0
|
· | · |
488228
28/12/2024
Tổng: 0
|
| 29 | · | · | · | · | · |
408691
29/06/2024
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · |
| 30 | · | · |
660752
30/03/2024
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · | · |
304879
30/11/2024
Tổng: 6
|
· |
| 31 | · | · | · | · | · | · | · |
710403
31/08/2024
Tổng: 3
|
· | · | · | · |
Hàng = ngày (1–31), cột = tháng (1–12). Mỗi ô hiện số giải Đặc Biệt (tô đỏ hai số cuối), ngày quay và tổng hai số cuối (0–9); ô trống là ngày không có kỳ.
Cách đọc bảng tổng
Tổng của một kỳ là hai chữ số cuối của giải Đặc Biệt cộng lại rồi lấy số cuối. Ví dụ đuôi 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2; còn đuôi 32 thì 3 + 2 = 5, tổng là 5. Cách tính này cho tổng luôn nằm trong khoảng 0 đến 9. Bảng tần suất ở trên cho biết trong năm mỗi mức tổng về bao nhiêu lần, chiếm tỉ lệ ra sao, đồng thời tô riêng mức tổng ra nhiều nhất cùng mức tổng ra ít để nhìn là thấy ngay.
Phía dưới là bảng xếp theo ngày × tháng: hàng là ngày trong tháng, cột là tháng, mỗi ô ứng với một kỳ quay. Trong ô có số giải Đặc Biệt (hai số cuối tô đỏ cho dễ nhìn), ngày quay và tổng của kỳ đó. Muốn xem riêng một nhóm, bạn bấm “Tổng chẵn” hoặc “Tổng lẻ” ở trên — cả bảng tần suất lẫn bảng ngày × tháng đều lọc lại theo đúng nhóm vừa chọn.
Tất cả con số ở đây đều là kết quả đã quay, gom lại cho bạn tra cứu và nhìn lại cho tiện. Xổ số quay hoàn toàn ngẫu nhiên, kỳ trước không kéo theo kỳ sau, nên không bảng nào trên trang nói trước được kết quả sắp tới.
